传票[chuán piào] [传 票]Lưu từKháctrát đòi; hầu tòa; phiếu thuChữ trong từ传chuántruyền đạt票piàovéTừ cùng chữ:机票jī piàoHSK 1vé máy bay车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết邮票yóu piàoHSK 3tem (bưu chính)传统chuán tǒngHSK 4truyền thống发票fā piàoHSK 4hóa đơnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:拘传jū chuántrát đòi