传输服务[chuán shū fú wù] [传 输 服 务]Lưu từKhácdịch vụ truyền tảiChữ trong từ传chuántruyền đạt输shūthua服fúquần áo务wùcông việcTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết义务yì wùHSK 4nhiệm vụ传统chuán tǒngHSK 4truyền thống商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhàXem thêm (3)