传达室[chuán dá shì] [传 达 室]Lưu từKhácphòng tiếp tân; phòng tạp vụChữ trong từ传chuántruyền đạt达dáđạt tới室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm传统chuán tǒngHSK 4truyền thống传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạtXem thêm (3)