伤寒症[shāng hán zhèng] [伤 寒 症]Lưu từKhácbệnh thương hànChữ trong từ伤shānglàm bị thương寒hánlạnh症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:伤心shāng xīnHSK 3đau buồn伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương伤亡shāng wángHSK 6thương vong伤口shāng kǒuHSK 6vết thương伤员shāng yuánHSK 6người bị thương病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng伤势shāng shìHSK 8tình trạng chấn thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伤寒shāng hánbệnh thương hàn