伤寒[shāng hán] [伤 寒]Lưu từKhácbệnh thương hànChữ trong từ伤shānglàm bị thương寒hánlạnhTừ ghép:伤寒症shāng hán zhèngbệnh thương hàn副伤寒fù shāng hánbệnh phó thương hàn斑疹伤寒bān zhěn shāng hánbệnh sốt phát ban伤寒沙门氏菌shāng hán shā mén shì jūnvi khuẩn Salmonella typhi (gây bệnh thương hàn)鼠型斑疹伤寒shǔ xíng bān zhěn shāng hánbệnh sốt phát ban do chấy rận thể chuộtTừ cùng chữ:伤心shāng xīnHSK 3đau buồn伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương严寒yán hánHSK 6lạnh giá khắc nghiệt伤亡shāng wángHSK 6thương vong伤口shāng kǒuHSK 6vết thương伤员shāng yuánHSK 6người bị thương伤势shāng shìHSK 8tình trạng chấn thương伤感shāng gǎnHSK 8buồn伤残shāng cánHSK 8tàn tậtXem thêm (2)Từ cận nghĩa:伤寒症shāng hán zhèngbệnh thương hàn