伤寒沙门氏菌[shāng hán shā mén shì jūn] [伤 寒 沙 门 氏 菌]Lưu từKhácvi khuẩn Salmonella typhi (gây bệnh thương hàn)Chữ trong từ伤shānglàm bị thương寒hánlạnh沙shāhạt门méncổng氏shìtên thị tộc菌jūnmầmTừ cùng chữ:伤心shāng xīnHSK 3đau buồn伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương伤亡shāng wángHSK 6thương vong伤口shāng kǒuHSK 6vết thương伤员shāng yuánHSK 6người bị thương细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn伤势shāng shìHSK 8tình trạng chấn thương伤感shāng gǎnHSK 8buồn伤残shāng cánHSK 8tàn tậtXem thêm (2)