伤透[shāng tòu] [伤 透]Lưu từKháclàm tan nát (trái tim ai đó); gây đau buồnChữ trong từ伤shānglàm bị thương透tòu(hình thức kết hợp) thâm nhậpTừ cùng chữ:伤心shāng xīnHSK 3đau buồn伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương伤亡shāng wángHSK 6thương vong伤口shāng kǒuHSK 6vết thương伤员shāng yuánHSK 6người bị thương伤势shāng shìHSK 8tình trạng chấn thương伤感shāng gǎnHSK 8buồn伤残shāng cánHSK 8tàn tật伤痕shāng hénHSK 8vết sẹoXem thêm (2)