伪托[wěi tuō] [伪 托]Lưu từKhácgiả mạo đồ hiện đại thành đồ cổChữ trong từ伪wěigiả托tuōnângTừ cùng chữ:委托wěi tuōHSK 5ủy thác摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)拜托bài tuōHSK 7nhờ ai đó làm gì烘托hōng tuōHSK 7làm nổi bật衬托chèn tuōHSK 7làm nổi bật寄托jì tuōHSK 8gửi gắm伪装wěi zhuāngHSK 9giả vờ (ngủ, v.v.)伪造wěi zàoHSK 9làm giả依托yī tuōHSK 9dựa vào