伽利略[jiā lì lüè] [伽 利 略]Lưu từKhácGalileo Galilei (1564-1642), nhà khoa học người ÝChữ trong từ伽jiātruyền thống dùng làm phiên âm cho "ga"利lìsắc bén略lu:èngắn gọnTừ ghép:伽利略号jiā lì lüè hàoGalileo, tàu vũ trụ robot của Mỹ phóng tới Sao Mộc năm 1989, quay qu…Từ cùng chữ:忽略hū lu:èHSK 6bỏ qua战略zhàn lu:èHSK 6chiến lược策略cè lu:èHSK 6chiến lược粗略cū lu:èHSK 7thô (không chính xác hoặc không chuẩn)侵略qīn lu:èHSK 8xâm lược省略shěng lu:èHSK 8lược bỏ领略lǐng lu:èHSK 8thưởng thứcTừ cận nghĩa:伽利略·伽利雷jiā lì lüè · jiā lì léiGalileo Galilei (1564-1642), nhà khoa học người Ý