低速[dī sù] [低 速]Lưu từKháctốc độ thấpChữ trong từ低dīthấp速sùnhanhTừ ghép:低速区dī sù qūvùng tốc độ thấp (địa chấn)低速挡dī sù dǎngsố thấp低速率dī sù lǜtốc độ thấp减低速度jiǎn dī sù dùgiảm tốcTừ cùng chữ:快速kuài sùHSK 3nhanh高速gāo sùHSK 3tốc độ cao迅速xùn sùHSK 4nhanh chóng低于dī yúHSK 5thấp hơn so với加速jiā sùHSK 5tăng tốc低头dī tóuHSK 6cúi đầu低温dī wēnHSK 6nhiệt độ thấp低下dī xiàHSK 7địa vị thấp低价dī jiàHSK 7giá thấpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:低速率dī sù lǜtốc độ thấp