住宅泡沫[zhù zhái pào mò] [住 宅 泡 沫]Lưu từKhácbong bóng nhà đấtChữ trong từ住zhùsống宅zháinơi cư trú泡pàobong bóng沫mòbọtTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở住院zhù yuànHSK 2nhập viện住宅zhù zháiHSK 6nơi ở唾沫tuò moHSK 6nước bọt泡沫pào mòHSK 8bọt住址zhù zhǐHSK 9địa chỉ住处zhù chùHSK 9nơi cư trú住宿zhù sùHSK 9ở lại住户zhù hùHSK 9hộ gia đình