住院医师[zhù yuàn yī shī] [住 院 医 SƯ]Lưu từKhácbác sĩ nội trúChữ trong từ住zhùsống院yuànsân医yīy học师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên住房zhù fángHSK 2nhà ở住院zhù yuànHSK 2nhập viện教师jiào shīHSK 2giáo viên工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia住宅zhù zháiHSK 6nơi ở厨师chú shīHSK 6đầu bếpXem thêm (3)