体坛
[tǐ tán] [体 坛]
giới thể thao; thế giới thể thao
这支年轻的队伍正在体坛迅速崛起。
zhè zhī nián qīng de duì wu zhèng zài tǐ tán xùn sù jué qǐ.Đội tuyển trẻ này đang trỗi dậy nhanh chóng trên đấu trường thể thao.
他是一位在体坛和商界两栖的成功人士。
tā shì yí wèi zài tǐ tán hé shāng jiè liǎng qī de chéng gōng rén shì.Anh ấy là một người thành công ở cả hai lĩnh vực thể thao và thương trường.