体重器[tǐ zhòng qì] [体 重 器]Lưu từKháccân (để đo trọng lượng cơ thể)Chữ trong từ体tǐcơ thể重zhòngnặng器qìthiết bịTừ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí体操tǐ cāoHSK 4thể dụcXem thêm (3)