作寿[zuò shòu] [作 寿]Lưu từKhácbiến thể của 做寿 (zuò shòu)Chữ trong từ作zuòlàm寿shòutrường thọTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả作为zuò wéiHSK 4với tư cách là作出zuò chūHSK 4đưa ra长寿cháng shòuHSK 5trường thọXem thêm (3)