你个头[nǐ ge tóu] [NHĨ 个 头]Lưu từKhác(khẩu ngữ) (hậu tố) cái quái gì!; ừ, đúng rồi! (mỉa mai)Chữ trong từ你nǐNHĨbạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nín])个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể头tóuđầuTừ cùng chữ:你们nǐ menHSK 1các bạn (số nhiều)点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xươngXem thêm (3)