使性子[shǐ xìng zi] [使 性 子]Lưu từKhácnổi nóngChữ trong từ使shǐkhiến性xìngbản chất子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao使用shǐ yòngHSK 2sử dụngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:动肝火dòng gān huǒnổi nóng