侨民[qiáo mín] [侨 民]Lưu từKháckiều bàoChữ trong từ侨qiáongười di cư民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ cùng chữ:人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân居民jū mínHSK 4cư dân移民yí mínHSK 4nhập cư国民guó mínHSK 5quốc dân市民shì mínHSK 6cư dân thành phố股民gǔ mínHSK 7nhà đầu tư chứng khoán平民píng mínHSK 8người dân thườngXem thêm (3)