股民
[gǔ mín] [股 民]
nhà đầu tư chứng khoán; nhà giao dịch cổ phiếu
从事股票交易的个人
股市剧烈波动让不少股民感到十分焦虑。
gǔ shì jù liè bō dòng ràng bù shǎo gǔ mín gǎn dào shí fēn jiāo lǜ.Thị trường chứng khoán biến động dữ dội khiến nhiều nhà đầu tư cảm thấy vô cùng lo lắng.
[gǔ mín] [股 民]
nhà đầu tư chứng khoán; nhà giao dịch cổ phiếu
从事股票交易的个人
股市剧烈波动让不少股民感到十分焦虑。
gǔ shì jù liè bō dòng ràng bù shǎo gǔ mín gǎn dào shí fēn jiāo lǜ.Thị trường chứng khoán biến động dữ dội khiến nhiều nhà đầu tư cảm thấy vô cùng lo lắng.