侮蔑[wǔ miè] [侮 蔑]Lưu từKháckhinh thường; coi thườngChữ trong từ侮wǔlăng mạ蔑miècoi thườngTừ cùng chữ:污蔑wū mièHSK 6phỉ báng轻蔑qīng mièHSK 8khinh thường侮辱wǔ rǔHSK 9sỉ nhụcTừ cận nghĩa:轻视qīng shìHSK 5khinh thường蔑视miè shìHSK 6khinh thường轻蔑qīng mièHSK 8khinh thường不齿bù chǐkhinh thường厌薄yàn bókhinh thường小觑xiǎo qùkhinh thường藐视miǎo shìkhinh thường鄙薄bǐ bókhinh thường