厌薄[yàn bó] [厌 薄]Lưu từKháckhinh thườngChữ trong từ厌yàn(dạng kết hợp) ghét薄báomỏngTừ cùng chữ:厌恶yàn wùHSK 6ghê tởm单薄dān bóHSK 7yếu ớt厌倦yàn juànHSK 9chán ngán厌烦yàn fánHSK 9chán nảnTừ cận nghĩa:轻视qīng shìHSK 5khinh thường蔑视miè shìHSK 6khinh thường轻蔑qīng mièHSK 8khinh thường不齿bù chǐkhinh thường侮蔑wǔ mièkhinh thường小觑xiǎo qùkhinh thường藐视miǎo shìkhinh thường鄙薄bǐ bókhinh thường