鄙薄[bǐ bó] [鄙 薄]Lưu từKháckhinh thường; coi thườngChữ trong từ鄙bǐquê mùa薄báomỏngTừ cùng chữ:单薄dān bóHSK 7yếu ớt鄙视bǐ shìHSK 7khinh bỉTừ cận nghĩa:轻视qīng shìHSK 5khinh thường蔑视miè shìHSK 6khinh thường轻蔑qīng mièHSK 8khinh thường不齿bù chǐkhinh thường侮蔑wǔ mièkhinh thường厌薄yàn bókhinh thường小觑xiǎo qùkhinh thường藐视miǎo shìkhinh thường