藐视[miǎo shì] [藐 视]Lưu từKháckhinh thườngChữ trong từ藐miǎocoi thường视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình重视zhòng shìHSK 2coi trọng影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình忽视hū shìHSK 4sao nhãng注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú轻视qīng shìHSK 5khinh thường凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm敌视dí shìHSK 6thù địch蔑视miè shìHSK 6khinh thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:轻视qīng shìHSK 5khinh thường蔑视miè shìHSK 6khinh thường轻蔑qīng mièHSK 8khinh thường不齿bù chǐkhinh thường侮蔑wǔ mièkhinh thường厌薄yàn bókhinh thường小觑xiǎo qùkhinh thường鄙薄bǐ bókhinh thường