侵吞[qīn tūn] [侵 吞]Lưu từKhácthôn tính; nuốt (chửng); tham ôChữ trong từ侵qīnxâm lược吞tūnnuốtTừ cùng chữ:侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm侵占qīn zhànHSK 8xâm lược và chiếm đóng (lãnh thổ)侵害qīn hàiHSK 8xâm phạm侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền侵略qīn lu:èHSK 8xâm lượcTừ cận nghĩa:吞tūnHSK 6nuốt兼并jiān bìngthôn tính吞并tūn bìngthôn tính并吞bìng tūnthôn tính