并吞[bìng tūn] [并 吞]Lưu từKhácthôn tính; sáp nhập; hoà vàoChữ trong từ并bìngvà吞tūnnuốtTừ cùng chữ:并且bìng qiěHSK 3và并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc并列bìng lièHSK 7đứng song song并行bìng xíngHSK 7tiến hành song song并购bìng gòuHSK 7sáp nhập và mua lại (M&A)并非bìng fēiHSK 7thật sự không phảiTừ cận nghĩa:吞tūnHSK 6nuốt侵吞qīn tūnthôn tính兼并jiān bìngthôn tính吞并tūn bìngthôn tính