侵晨[qīn chén] [侵 晨]Lưu từKhácvào lúc gần sángChữ trong từ侵qīnxâm lược晨chénbuổi sángTừ cùng chữ:早晨zǎo chénHSK 2buổi sáng sớm清晨qīng chénHSK 5sáng sớm侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm侵占qīn zhànHSK 8xâm lược và chiếm đóng (lãnh thổ)侵害qīn hàiHSK 8xâm phạm侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền侵略qīn lu:èHSK 8xâm lược凌晨líng chénHSK 8rất sớm vào buổi sáng