便览[biàn lǎn] [便 览]Lưu từKháchướng dẫn tóm tắtChữ trong từ便biànliền览lǎnnhìnTừ cùng chữ:便宜pián yiHSK 2rẻ便于biàn yúHSK 5dễ dàng để便利biàn lìHSK 5thuận tiện便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chú展览zhǎn lǎnHSK 5trưng bày便是biàn shìHSK 6nhấn mạnh rằng điều gì đó chính xác như đã nêu便捷biàn jiéHSK 7tiện lợi và nhanh chóng便道biàn dàoHSK 7vỉa hè便饭biàn fànHSK 7bữa ăn thườngXem thêm (3)