俏皮[qiào pi] [俏 皮]Lưu từKhácthông minh; quyến rũ; hấp dẫnChữ trong từ俏qiàoưa nhìn皮pídaTừ ghép:俏皮话qiào pi huàlời hóm hỉnhTừ cùng chữ:调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm橡皮xiàng píHSK 9cao suTừ cận nghĩa:智能zhì néngHSK 4thông minh聪明cōng mingHSK 5thông minh伶俐líng lìHSK 6thông minh乖巧guāi qiǎoHSK 7thông minh (trẻ em)机灵jī lingHSK 7thông minh俊jùnHSK 8thông minh俐lìthông minh慜mǐnthông minh慧huìthông minhXem thêm (3)