保康[bǎo kāng] [保 康]Lưu từKháchuyện Baokang ở Xiangfan 襄樊 (xiāng fán), Hồ BắcChữ trong từ保bǎophòng thủ康kāngkhỏe mạnhTừ ghép:保康县bǎo kāng xiànhuyện Baokang ở Xiangfan 襄樊 (xiāng fán), Hồ BắcTừ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:保康县bǎo kāng xiànhuyện Baokang ở Xiangfan 襄樊 (xiāng fán), Hồ Bắc