俭省[jiǎn shěng] [俭 省]Lưu từKháctiết kiệm; kinh tế; dè sẻnChữ trong từ俭jiǎn(hình thức kết hợp) tiết kiệm省shěngtiết kiệmTừ cùng chữ:节省jié shěngHSK 4tiết kiệm反省fǎn xǐngHSK 7tự phản tỉnhTừ cận nghĩa:省shěngHSK 2tiết kiệm节jiéHSK 2khớp经济jīng jìHSK 3kinh tế节约jié yuēHSK 3tiết kiệm节省jié shěngHSK 4tiết kiệm仔细zǐ xìHSK 5cẩn thận积蓄jī xùHSK 7tiết kiệm节俭jié jiǎnHSK 8tiết kiệm从俭cóng jiǎntiết kiệmXem thêm (3)