修饰语
[xiū shì yǔ] [修 饰 语]
(ngữ pháp) thành phần bổ nghĩa; bổ ngữ; phụ ngữ
王老师建议大家在写作时精简不必要的修饰语。
wáng lǎo shī jiàn yì dà jiā zài xiě zuò shí jīng jiǎn bú bì yào de xiū shì yǔ.Thầy Vương khuyên mọi người nên tinh giản các từ bổ nghĩa không cần thiết khi viết.