倒刺[dào cì] [倒 刺]Lưu từKhácgai nhọn; mũi nhọn có ngạnh (ví dụ: của lưỡi câu)Chữ trong từ倒dǎongã刺cìgaiTừ cùng chữ:倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)倒数dào shǔHSK 7đếm ngược (từ 10 đến 0)倒霉dǎo méiHSK 7gặp xui冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rútXem thêm (2)Từ cận nghĩa:刺cìHSK 4gai