倒帐[dǎo zhàng] [倒 帐]Lưu từKháckhoản vay không trả; nợ xấu; từ chối trả nợChữ trong từ倒dǎongã帐zhàng(dạng kết hợp) rèmTừ cùng chữ:倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)倒数dào shǔHSK 7đếm ngược (từ 10 đến 0)倒霉dǎo méiHSK 7gặp xui倒计时dào jì shíHSK 7đếm ngượcXem thêm (1)