倒换[dǎo huàn] [倒 换]Lưu từKhácthay phiên; luân phiên (trách nhiệm)Chữ trong từ倒dǎongã换huàntrao đổiTừ cùng chữ:交换jiāo huànHSK 4trao đổi倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)转换zhuǎn huànHSK 5thay đổi变换biàn huànHSK 6thay đổi倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:倒替dǎo tìthay phiên (trách nhiệm)更迭gēng diéthay phiên