倒映
[dào yìng] [倒 映]
phản chiếu (tạo thành hình ảnh lộn ngược)
远处高耸的山峰倒映在湖水中。
yuǎn chù gāo sǒng de shān fēng dǎo yìng zài hú shuǐ zhōng.Những đỉnh núi cao sừng sững đằng xa soi bóng xuống mặt hồ.
清澈的池塘里倒映着蓝天白云。
qīng chè de chí táng lǐ dǎo yìng zhe lán tiān bái yún.Ao nước trong xanh phản chiếu bầu trời xanh mây trắng.
海滩上倒映着高大椰子树的影子。
hǎi tān shàng dǎo yìng zhe gāo dà yē zǐ shù de yǐng zi.Trên bãi biển phản chiếu bóng của những cây dừa cao vút.