倒胃口[dǎo wèi kǒu] [倒 胃 口]Lưu từKháclàm hỏng khẩu vị; (nghĩa bóng) chán ngấy điều gì đóChữ trong từ倒dǎongã胃wèidạ dày口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩXem thêm (3)