候补名单[hòu bǔ míng dān] [候 补 名 单]Lưu từKhácdanh sách chờChữ trong từ候hòuđợi补bǔsửa名míngtên单dānhóa đơnTừ cùng chữ:名单míng dānHSK 2danh sách tên菜单cài dānHSK 2thực đơn简单jiǎn dānHSK 3đơn giản传单chuán dānHSK 6tờ rơi候选hòu xuǎnHSK 6ứng cử床单chuáng dānHSK 6ga trải giường孤单gū dānHSK 7đơn độc订单dìng dānHSK 7đơn đặt hàng候选人hòu xuǎn rénHSK 7ứng cử viênXem thêm (2)