倚仗
[yǐ zhàng] [倚 仗]
dựa vào; tin tưởng vào
他倚仗自身的专业能力解决了难题。
tā yǐ zhàng zì shēn de zhuān yè néng lì jiě jué le nán tí.Anh ấy dựa vào năng lực chuyên môn của bản thân để giải quyết vấn đề khó khăn.
企业不可单方面倚仗外部扶持,须提升核心竞争力。
qǐ yè bù kě dān fāng miàn yǐ zhàng wài bù fú chí, xū tí shēng hé xīn jìng zhēng lì.Doanh nghiệp không thể chỉ dựa dẫm vào hỗ trợ từ bên ngoài, mà cần nâng cao sức cạnh tranh cốt lõi.