借宿[jiè sù] [借 宿]Lưu từKhácở nhờ; xin chỗ ởChữ trong từ借jièmượn宿sùtrọ qua đêmTừ cùng chữ:借鉴jiè jiànHSK 6học hỏi từ kinh nghiệm của người khác归宿guī sùHSK 7nơi để quay về风餐露宿fēng cān lù sùHSK 7nghĩa đen: ăn gió ngủ sương (thành ngữ)借助jiè zhùHSK 8nhờ vào借口jiè kǒuHSK 8viện cớ借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ借用jiè yòngHSK 8mượn cái gì đó để dùng cho việc khác食宿shí sùHSK 8ăn ở住宿zhù sùHSK 9ở lạiTừ cận nghĩa:借住jiè zhùở nhờ