倡始[chàng shǐ] [倡 始]Lưu từKháckhởi xướngChữ trong từ倡chàngkhởi xướng始shǐbắt đầuTừ cùng chữ:开始kāi shǐHSK 3bắt đầu倡导chàng dǎoHSK 5tán thành原始yuán shǐHSK 5đầu tiên倡议chàng yìHSK 7đề nghịTừ cận nghĩa:发起fā qǐHSK 6khởi xướng开创kāi chuàngHSK 6khởi xướng倡议chàng yìHSK 7đề nghị倡chàngkhởi xướng创始chuàng shǐkhởi xướng首倡shǒu chàngkhởi xướng主动权zhǔ dòng quánkhởi xướng (như trong "giành quyền chủ động")