创始
[chuàng shǐ] [创 始]
khởi xướng; sáng lập
创始人向员工发表了重要讲话。
chuàng shǐ rén xiàng yuán gōng fā biǎo le zhòng yào jiǎng huà.Nhà sáng lập đã phát biểu bài nói quan trọng trước nhân viên.
中国是联合国创始会员国之一。
zhōng guó shì lián hé guó chuàng shǐ huì yuán guó zhī yī.Trung Quốc là một trong các quốc gia thành viên sáng lập Liên Hợp Quốc.
他是这家科技公司的创始人。
tā shì zhè jiā kē jì gōng sī de chuàng shǐ rén.Anh ấy là nhà sáng lập của công ty công nghệ này.