债务证书[zhài wù zhèng shū] [债 务 证 书]Lưu từKháccông cụ nợChữ trong từ债zhàinợ务wùcông việc证zhèngchứng chỉ书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận债券zhài quànHSK 6trái phiếu图书tú shūHSK 6sách说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thưXem thêm (3)