债户[zhài hù] [债 户]Lưu từKhácngười mắc nợChữ trong từ债zhàinợ户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:窗户chuāng huHSK 4cửa sổ客户kè hùHSK 5khách hàng用户yòng hùHSK 5người dùng债券zhài quànHSK 6trái phiếu账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàng挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một落户luò hùHSK 8định cư千家万户qiān jiā wàn hùHSK 8mọi gia đình (thành ngữ)家家户户jiā jiā hù hùHSK 8mỗi gia đình (thành ngữ)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:借债人jiè zhài rénngười mắc nợ债务人zhài wù rénngười mắc nợ