债权国[zhài quán guó] [债 权 国]Lưu từKhácquốc gia chủ nợChữ trong từ债zhàinợ权quánquyền lực国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nước债券zhài quànHSK 6trái phiếu祖国zǔ guóHSK 6tổ quốcXem thêm (3)