倾巢[qīng cháo] [倾 巢]Lưu từKhácnghĩa đen: cả tổ bay ra (để đánh nhau); một băng nhóm hung ác kéo ra toàn bộ lực lượngChữ trong từ倾qīnglật đổ巢cháotổTừ ghép:倾巢来犯qīng cháo lái fànra quân toàn lực chuẩn bị tấn công (thành ngữ)倾巢而出qīng cháo ér chūcả tổ bay ra (thành ngữ)Từ cùng chữ:倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chú倾斜qīng xiéHSK 8nghiêng倾诉qīng sùHSK 8nói ra hết (những gì trong lòng)倾销qīng xiāoHSK 8bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)鸟巢niǎo cháoHSK 8tổ chim倾家荡产qīng jiā dàng chǎnHSK 8mất sạch gia sản (thành ngữ)