倾巢而出[qīng cháo ér chū] [倾 巢 而 出]Lưu từKháccả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượngChữ trong từ倾qīnglật đổ巢cháotổ而érvà出chūđi raTừ cùng chữ:得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)找出zhǎo chūHSK 2tìm拿出ná chūHSK 2lấy ra提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra播出bō chūHSK 3phát sóng演出yǎn chūHSK 3diễn (trong một vở kịch)突出tū chūHSK 3nổi bậtXem thêm (3)