倾巢来犯[qīng cháo lái fàn] [倾 巢 来 犯]Lưu từKhácra quân toàn lực chuẩn bị tấn công (thành ngữ)Chữ trong từ倾qīnglật đổ巢cháotổ来láiđến犯fànvi phạmTừ cùng chữ:侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng触犯chù fànHSK 7vi phạm倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chú倾斜qīng xiéHSK 8nghiêng倾诉qīng sùHSK 8nói ra hết (những gì trong lòng)倾销qīng xiāoHSK 8bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)冒犯mào fànHSK 8xúc phạm囚犯qiú fànHSK 8tù nhânXem thêm (2)