倾注
[qīng zhù] [倾 注]
dốc sức vào
他把灵魂都倾注到了音乐创作中。
tā bǎ líng hún dōu qīng zhù dào le yīn yuè chuàng zuò zhōng.Anh ấy dồn cả tâm hồn vào việc sáng tác âm nhạc.
这项科研成果倾注了大家无数的心血。
zhè xiàng kē yán chéng guǒ qīng zhù le dà jiā wú shù de xīn xuè.Thành quả nghiên cứu này kết tinh vô số tâm huyết của mọi người.
设计师倾注大量心血,终于打造出这款精品。
shè jì shī qīng zhù dà liàng xīn xuè, zhōng yú dǎ zào chū zhè kuǎn jīng pǐn.Nhà thiết kế dốc nhiều tâm huyết cuối cùng cũng tạo ra được sản phẩm chất lượng cao này.