假冒品[jiǎ mào pǐn] [假 冒 品]Lưu từKhácđồ giả; hàng giảChữ trong từ假jiǎgiả冒màophát ra品pǐnnếmTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa假如jiǎ rúHSK 4nếu农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ công日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngàyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:仿冒品fǎng mào pǐnđồ giả仿制品fǎng zhì pǐnđồ giả伪造品wěi zào pǐnđồ giả