假吏[jiǎ lì] [假 吏]Lưu từKhácquan huyện tạm thời; quan chức tạm thời (thời xưa)Chữ trong từ假jiǎgiả吏lìquan chức hoặc nhân viên chính phủ nhỏ (cổ)Từ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ假如jiǎ rúHSK 4nếu假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ官吏guān lìHSK 7quan liêu假使jiǎ shǐHSK 8nếu假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh假定jiǎ dìngHSK 8giả định假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ假设jiǎ shèHSK 8giả sử